a statement that is added to what has already been said or decided, or an addition to a government bill (= a written plan for a law):
a statement added to the contract of a performer saying what they would like to have provided in their dressing room:
The Senate had to accept the rider to the bill that Gorton had crafted with mining industry lobbyists.

Bạn đang xem: Rider là gì

Though handbooks for female riders had existed since the late eighteenth century, they had largely been written by men.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên thienmaonline.vn thienmaonline.vn hoặc của thienmaonline.vn University Press hay của các nhà cấp phép.
I shall leave the details of this approach to unfold below, but had better issue a few riders beforehand.
They might also have been influenced by the adoption of the wheat allotment programme and hoped, as “free riders”, to exploit the scheme.
At the same time, enthusiastic fourth-wave riders might do well to remember that there are many additional systems involved in resilience beyond the individual and the immediate environment.
At the appropriate moment, he stumbled into the ring to argue with the ringmaster that he could ride a horse better than any of the circus riders.
We argued that there is a social moral obligation to worry about the well-being of riders as well as the financial cost of motorcycle accidents to society.
The following tables show this percentage, for motor cycle riders and car drivers separately, for the years 1978 to 1987.


Các từ thường được sử dụng cùng với rider.

He became a bull rider at rodeos while he was still a teenager, but at the age of fifteen, he was stricken with polio.

Xem thêm: Fancy Là Gì

Những ví dụ này từ thienmaonline.vn English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên thienmaonline.vn thienmaonline.vn hoặc của thienmaonline.vn University Press hay của người cấp phép.


someone who works to protect the environment from the damaging effects of human activity

Về việc này




Thêm đặc tính hữu ích của thienmaonline.vn thienmaonline.vn vào trang mạng của bạn sử dụng tiện ích khung tìm kiếm miễn phí của chúng tôi.

Xem thêm: Lamb Là Gì – Nghĩa Của Từ Lamb

Tìm kiếm ứng dụng từ điển của chúng tôi ngay hôm nay và chắc chắn rằng bạn không bao giờ trôi mất từ một lần nữa.
Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập thienmaonline.vn English thienmaonline.vn University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

Chuyên mục: Hỏi Đáp