Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt



release /ri”li:s/
danh từ sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật…) sự thả, sự phóng thícha release of war prisoners: sự phóng thích tù binh sự phát hành (cuốn sách, bản tin); sự đưa ra bàn (một loại ô tô mới…) giấy biên lai, giấy biên nhận (pháp lý) sự nhượng lại; giấy nhượng lại (vật lý) sự tách ra, sự nhả ra, sự giải phóngenergy release: sự giải phóng năng lượng (kỹ thuật) cái ngắt điện (kỹ thuật) sự cắt, sự tháo ra (quân sự) sự ném, sự thả, sự cắt (bom); sự mở (dù) sự giải ngũ, sự phục viên (hoá học) sự bay ra, sự thoát ra (hơi) ngoại động từ làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật…) tha, thả, phóng thíchto release a prisoner: tha một người tù miễn, tha (nợ…), giải thoátto release a debt: miễn cho một món nợto release someone from his promise: giải ước cho ai phát hành (cuốn phim, bản tin…); đăng (tin); đưa ra bán (một loại ô tô mới…)to release a new film: phát hành một cuốn phim mới (pháp lý) nhường, nhượng (vật lý) cắt dòng (kỹ thuật) nhả khớp, tháo ra, tách ra, cắt mạchto release the brake: nhả phanh (quân sự) ném, thả, cắt (bom); mở (dù) (quân sự) cho giải ngũ, cho phục viên (hoá học) làm bay ra, làm thoát ra (hơi)

Xem thêm: discharged, liberation, freeing, handout, press release, dismissal, dismission, discharge, firing, liberation, sack, sacking, passing, loss, departure, exit, expiration, going, acquittance, button, outlet, vent, spill, spillage, waiver, discharge, tone ending, let go of, let go, relinquish, free, liberate, unloose, unloosen, loose, turn, discharge, expel, eject, publish, bring out, put out, issue, secrete, free, relinquish, resign, free, give up, unblock, unfreeze, free

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh


Từ điển WordNet


set free as from prison or duty; discharged


merchandise issued for sale or public showing (especially a record or film)

a new release from the London Symphony Orchestra

the act of liberating someone or something; liberation, freeinga process that liberates or discharges something

there was a sudden release of oxygen

the release of iodine from the thyroid gland

an announcement distributed to members of the press in order to supplement or replace an oral presentation; handout, press releasethe termination of someone”s employment (leaving them free to depart); dismissal, dismission, discharge, firing, liberation, sack, sackingeuphemistic expressions for death; passing, loss, departure, exit, expiration, going

thousands mourned his passing

a legal document evidencing the discharge of a debt or obligation; acquittancea device that when pressed will release part of a mechanism; buttonactivity that frees or expresses creative energy or emotion; outlet, vent

she had no other outlet for her feelings

he gave vent to his anger

the act of allowing a fluid to escape; spill, spillagea formal written statement of relinquishment; waiver, discharge(music) the act or manner of terminating a musical phrase or tone; tone ending


release, as from one”s grip; let go of, let go, relinquish

Let go of the door handle, please!

relinquish your grip on the rope–you won”t fall

grant freedom to; free from confinement; free, liberate, unloose, unloosen, looselet (something) fall or spill a container; turn

turn the flour onto a plate

eliminate (substances) from the body; discharge, expel, ejectprepare and issue for public distribution or sale; publish, bring out, put out, issue

publish a magazine or newspaper

generate and separate from cells or bodily fluids; secrete

secrete digestive juices

release a hormone into the blood stream

make (information) available publication; free

release the list with the names of the prisoners

part with a possession or right; relinquish, resign, free, give up

I am relinquishing my bedroom to the long-term house guest

resign a claim to the throne

make (assets) available; unblock, unfreeze, free

release the holdings in the dictator”s bank account

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: bump can discharge dismiss expel fire free let go liberate relieve relinquish retire sack
ant.: capture

Chuyên mục: Hỏi Đáp