Bạn đang xem: Ready là gì

Sẵn sàng dinner is ready cơm nước đã sẵn sàng to be ready to go anywhere sẵn sàng đi bất cứ đâu ready! go! (thể dục,thể thao) sẵn sàng! chạy! ready, present, fire! chuẩn bị, ngắm, bắn!
Sắp, sắp sửa now ready sắp sửa xuất bản (sách) a bud just ready to burst nụ hoa sắp nở
Có sẵn, mặt (tiền) ready money tiền có sẵn (trong tay); tiền mặt to pay ready money trả tiền mặt
Nhanh, mau, ngay tức khắc; lưu loát a ready retort câu đối đáp nhanh to have a ready wit nhanh trí to have a ready pen viết lưu loát

Ở gần, đúng tầm tay the readiest weapont cái vũ khí ở gần tay nhất ready at hand; ready to hand ở ngay gần, vừa đúng tầm tay to be always ready with an excuse luôn luôn có lý do để bào chữa

Sẵn, sẵn sàng pack everything ready hãy sắp xếp mọi thứ vào va li ready dressed đã mặc quần áo sẵn sàng

Xem thêm: Thôn Tiếng Anh Là Gì – Thôn Trong Tiếng Tiếng Anh

Nhanh (chỉ dùng cấp so sánh) the child that answers readiest đứa bé trả lời nhanh nhất

(quân sự) tư thế sẵn sàng bắn (của súng) to come to the ready giương súng ở tư thế sẵn sàng bắn guns at the ready những khẩu pháo ngóc lên sẵn sàng nhả đạn
sẵn sàng camera-ready sẵn sàng để chụp Data Circuit – terminating Equipment Ready (DCER) thiết bị kết cuối kênh dữ liệu sẵn sàng Data Ready (DR) dữ liệu sẵn sàng Data Send Ready (DSR) dữ liệu gửi sẵn sàng data set ready (DSR) tập dữ liệu sẵn sàng Data Terminal Ready (DTR) đầu cuối dữ liệu sẵn sàng DSR (dataset ready) tập dữ liệu sẵn sàng DTE Ready (RS-232-C) (DTR) DTE sẵn sàng (RS-232-C) Modem Ready (MR) môđem sẵn sàng modem ready light (MR) đèn báo môđem sẵn sàng r packet (receiveready packet) bó sẵn sàng nhận ready condition điều kiện sẵn sàng Ready for next Message (RFNM) sẵn sàng cho tin báo tiếp theo ready for operation sẵn sàng cho sắp chữ Ready for sending (RFS) sẵn sàng gửi ready indicator bộ chỉ báo sẵn sàng ready indicator đèn báo (máy) sẵn sàng (hoạt động) ready prompt dấu nhắc sẵn sàng ready queue hàng đợi sẵn sàng ready signal tín hiệu sẵn sàng ready time thời gian sẵn sàng ready to be put into service sẵn sàng đưa vào sử dụng ready to be put into service sẵn sàng phục vụ Ready To Receive (RTR) sẵn sàng thu Ready To Send (RTS) sẵn sàng để gửi ready-mixed concrete sẵn sàng để truyền ready-to-go sẵn sàng hoạt động ready-to-print state trạng thái sẵn sàng in ready-to-receive signal tín hiệu sẵn sàng nhận ready-to-receive signal tín hiệu sẵn sàng thu Receive Not Ready (RNR) chưa sẵn sàng thu receive not ready packet bó chưa sẵn sàng để nhận receive ready (RR) sẵn sàng để nhận Receive Ready (RR) sẵn sàng thu receive ready frame khung sẵn sàng nhận receive ready packet (RRpacket) bó sẵn sàng nhận RNR (receivenot ready) chưa sẵn sàng nhận RNR packet (receivenot ready packet) bó chưa sẵn sàng nhận RR (receiveready) sẵn sàng nhận RR frame (receiveready frame) khung sẵn sàng nhận Standby – Ready Signal (SBR) tín hiệu “dự phòng sẵn sàng” Standby-Ready-Acknowledgment (SRA) báo nhận dự phòng đã sẵn sàng Terminal Ready (TR) đầu cuối sẵn sàng
sẵn sàng hoạt động ready indicator đèn báo (máy) sẵn sàng (hoạt động)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective accessible , adjusted , all set , all systems go , anticipating , apt , arranged , at beck and call , at fingertips , at hand , at the ready , champing at bit , close to hand , completed , convenient , covered , equal to , equipped , expectant , fit , fixed for , handy , in line , in order , in place , in position , in readiness , in the saddle , near , on call , on hand , on tap * , on the brink * , open to , organized , primed , qualified , ripe , set , waiting , wired * , agreeable , ardent , disposed , eager , enthusiastic , fain , game , game for , glad , happy , keen , minded , predisposed , prompt , prone , psyched up , zealous , active , acute , adept , adroit , alert , astute , bright , brilliant , clever , deft , dexterous , dynamic , expert , live , masterly , perceptive , proficient , quick , quick-witted , rapid , resourceful , sharp , skilled , smart , acquiescent , available , braced , compliant , dextrous , en garde , expeditious , facile , on standby , operational , opportune , poised , prepared , unhesitating
verb arrange , brace , brief , clear the decks * , equip , fill in , fit , fit out , fix , fortify , gear up , get , get ready , get set , gird , keep posted , let in on , make , make ready , make up , order , organize , pave the way , post , prep , provide , psych up , put on to , set , strengthen , warm up , wise up , forearm , steel , prime , active , adept , adroit , alert , all set , apt , arranged , attentive , available , convenient , dexterous , dextrous , eager , equipped , expeditious , facile , fluent , game , handy , in the wings , likely , mature , on standby , on tap , poised , prepare , prepared , primed , prompt , ripe , skillful , willing

Từ trái nghĩa

Xem thêm: Chỉ Số Men Gan Là Gì ? Chỉ Số Men Gan Bình Thường Là Bao Nhiêu?

adjective immature , slow , unavailable , unprepared , unready , unripe , unsuitable , disinclined , unwilling , uneducated , unskilled , untrained

Chuyên mục: Hỏi Đáp