Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Preview là gì




preview /”pri:”vju:/ danh từ sự xem trước, sự duyệt trước (phim ảnh, ảnh…) ngoại động từ xem trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh…)
duyệt trướcpreview monitor: màn hình duyệt trướcsự duyệt trướcsự xem trướcxem trướcdata preview: xem trước dữ liệupage break preview: xem trước ngắt trangpreview of the selected data: xem trước dữ liệu được chọnpreview release: phiên bản xem trướcpreview window: cửa sổ xem trướcprint preview: xem trước bản inLĩnh vực: xây dựngtiên duyệteditable preview: khả thảo tiên duyệtpreview screen: tiên duyệt bình phongLĩnh vực: toán & tinxem trước (trang in)preview busthanh dẫn chuẩn bị

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): view, overview, preview, review, viewer, view


Xem thêm: Hope Là Gì




Từ điển Collocation

preview noun

ADJ. press a press preview of a new film | sneak Journalists have been given a sneak preview of the singer”s latest album.

VERB + PREVIEW get, have | see | give sb

PREVIEW + NOUN audience | theatre

Từ điển WordNet


a screening for a select audience in advance of release for the general public


watch (a movie or play) before it is released to the general public

Xem thêm: Statistics Là Gì – Thống Kê Cơ Bản

Microsoft Computer Dictionary

n. In word processors and other applications, the feature that formats a document for printing but displays it on the video monitor rather than sending it directly to the printer.

English Synonym and Antonym Dictionary

previews|previewed|previewingsyn.: prevue trailer

Chuyên mục: Hỏi Đáp