Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

mad

*

mad /mæd/ tính từ điên, cuồng, mất tríto go mad: phát điên, hoá điênto drive someone mad: làm cho ai phát điên lênlike mad: như điên, như cuồng (thông tục) bực dọc, bực bộito be mad about (at) missing the train: bực bội vì bị nhỡ xe lửa (+ about, after, for, on) say mê, ham mêto be mad on music: say mê âm nhạc tức giận, giận dữ, nổi giậnto get mad: nổi giận động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên

*

*

*

mad

Từ điển Collocation

mad adj.

1 not sane; crazy/stupid

VERBS be, look, seem | go He went mad and spent the rest of his life locked up in a mental hospital. The world had gone completely mad. | drive sb His experiences in the First World War drove him mad. The children are driving me mad! | consider sb, think sb Her colleagues thought her quite mad. | pronounce sb

ADV. absolutely, completely, quite, utterly | barking, (stark) raving What a barking mad idea! You must be stark raving mad to risk your money like that! | almost | a bit, half, a little, slightly | dangerously

PREP. with I went mad with joy and danced a little jig.

2 angry

VERBS be, feel, look | get I get so mad when people don”t take me seriously. | make sb It makes me really mad when people waste food.

ADV. hopping, really | absolutely | pretty

PREP. at/with My mum”s absolutely mad with me!

Từ điển WordNet

adj.

Bạn đang xem: Mad là gì

English Slang Dictionary

extremely, very, a large quantity:“His jeep was pumpin” mad bass”

Bloomberg Financial Glossary

The ISO 4217 currency code for the Moroccan Dirham.

Xem thêm: Tải Game Nấu ăn Miễn Phí, Download Game Nấu ăn Miễn Phí

Investopedia Financial Terms

MAD
In currencies, this is the abbreviation for the Moroccan Dirham.

Xem thêm: Bim Là Gì – Building Information Modeling

Investopedia Says:
The currency market, also known as the Foreign Exchange market, is the largest financial market in the world, with a daily average volume of over US $1 trillion.
Related Terms:
CurrencyFOREXHard CurrencyMoney

File Extension Dictionary

Access Module Shortcut (Microsoft Corporation)Homeworld Model Animation Data (Sierra Entertainment, Inc.)Mlat AdLib TrackerGame Movie File (Electronic Arts, Inc.)

English Synonym and Antonym Dictionary

madder|maddestsyn.: angry crazy cross daft demented deranged disagreeable foolish furious insane irritable irritated lunatic ornery raging unbalanced wildant.: sane

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu

Chuyên mục: Hỏi Đáp