Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của KIT? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của KIT. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của KIT, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái.

Bạn đang xem: Kit là gì

Ý nghĩa chính của KIT

Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của KIT. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa KIT trên trang web của bạn.

*

Xem thêm: đồng Quy Là Gì – đường Thẳng đồng Quy Nghĩa Là Gì

Tất cả các định nghĩa của KIT

Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của KIT trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.

Xem thêm: Fat Là Gì – Nghĩa Của Từ Fat

từ viết tắtĐịnh nghĩa
KIT Chết trong đào tạo
KIT Công nghệ thông tin quan trọng
KIT Dựa trên kiến thức thông tin hướng dẫn
KIT Giết trên đường vận chuyển
KIT Giữ liên lạc
KIT Giữ nó lại với nhau
KIT Giữ nó thật
KIT Hiệp sĩ ngành công nghiệp công nghệ
KIT Hạt nhân cho thiết bị đầu cuối thông minh
KIT KAPSE giao diện nhóm
KIT Kaman công nghệ công nghiệp
KIT Karen tầm quan trọng kiểm tra
KIT Kick nó
KIT Kingston truyền hình tương tác
KIT Koninklijk Instituut Voor de Tropen
KIT Krisen can thiệp, đội
KIT Viện công nghệ Karlsruhe
KIT Viện công nghệ Kolhapur
KIT Viện công nghệ Kyoto

KIT đứng trong văn bản

Tóm lại, KIT là từ viết tắt hoặc từ viết tắt được định nghĩa bằng ngôn ngữ đơn giản. Trang này minh họa cách KIT được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của KIT: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của KIT, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi. Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của KIT cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của KIT trong các ngôn ngữ khác của 42.

Chuyên mục: Hỏi Đáp