Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Ingredients là gì




ingredient /in”gri:djənt/ danh từ phần hợp thành, thành phần
bộ phậnchất độnhợp phầnthành phầningredient feed pump (ice mix): bơm trộn thành phần hỗn hợp (kem)ingredient of concrete: thành phần bê tônglatex ingredient: thành phần latecnon-explosive ingredient: thành phần không nổLĩnh vực: hóa học & vật liệucấu tửactive ingredienthoạt chấtingredient storage tankthùng bảo quản hỗn hợp (kem)cấu thànhthành phầnfood ingredient: thành phần của thực phẩmnutritional ingredient: thành phần dinh dưỡngsoluble ingredient: thành phần hòa tansoluble ingredientcơ cấu hòa tan o cấu tử, hợp phần, thành phần



Xem thêm: Mãi Bên Nhau Bạn Nhé Là Gì, đưa Tay đây Nào, Mãi Bên Nhau Bạn Nhé


Tra câu | Đọc báo tiếng Anh


Từ điển Collocation

ingredient noun

1 thing from which sth is made

ADJ. excellent, good It always pays to use the best ingredients when cooking. | main, major, principal the principal ingredient of smog | important, vital | secret, special | basic | common | active salicylic acid, the active ingredient in aspirin | remaining Add all the remaining ingredients and bring to the boil. | fresh | natural | artificial | exotic | dry Use a spoon to mix the dry ingredients. | raw | food

VERB + INGREDIENT use I only use natural ingredients. | add, pour in/on/over Mix the marinade ingredients and pour over the goose. | blend, combine, mix, stir (in) Blend all the ingredients together in a bowl.

PHRASES a list of ingredients All food products should carry a list of ingredients on the packet. > Special page at FOOD

2 thing/quality necessary to make sth successful

ADJ. crucial, essential, fundamental, important, key, vital Hard work is a vital ingredient for success. | main, major, principal | basic, necessary Forecasting is a basic ingredient of business planning. | right The little town has all the right ingredients for a murder mystery. | magic, secret, special | added/additional, extra | missing

VERB + INGREDIENT have The Australian team had the added ingredient of perseverance. | provide, supply She hopes the change of career will supply the missing ingredient in her life? excitement.

PREP. ~ for Tolerance is an essential ingredient for a happy marriage. | ~ in Individualism has been the secret ingredient in developing his chain of fashion stores.

PHRASES an ingredient for success

Từ điển WordNet


a component of a mixture or compound

Xem thêm: 19/11 Là Ngày Gì – Có Gì đặc Biệt Vào Ngày Này

English Synonym and Antonym Dictionary

ingredientssyn.: component element factor part

Chuyên mục: Hỏi Đáp