Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Grind là gì

*
*
*

grinds

*

grind /graind/ danh từ sự xay, sự tán, sự nghiền sự mài tiếng nghiến ken két (nghĩa bóng) công việc cực nhọc đều đềuthe daily grind: công việc hằng ngày cuộc đi bộ để tập luyện lớp học rút (để đi thi); lớp luyện thi (từ lóng) cuộc đua ngựa nhảy rào (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo động từ ground xay, tán, nghiềnto grind corn into flour: xay lúa mì thành bột mài, giũato grind a knife: mài daoto grind diamonds: mài kim cương xát, nghiềnto grind one”s teeth : nghiến răngthe ship grinding on the rocks: tàu sạt vào những tảng đáto grind one”s heel into the ground: di di gót chân xuống đất đàn áp, áp bức, đè nénto grind the faces of the poor: áp bức người nghèo quay cối xay cà phêto grind music out of a hurdy-gurdy: quay đàn viento grind out some verses: nặn ra vài câu thơ bắt (ai) làm việc cật lực nhồi nhétto grind for the exam: học nhồi để thito grind away (+ at) làm cật lực, làm tích cực học tập cần cù; học gạoto grind down xay nhỏ, tán nhỏ, nghiền nhỏ, nghiền nát hành hạ, áp bứcto grind in (kỹ thuật) mài, nghiền, ràto grind out đè bẹp, giẫm nát, nghiền nát nghiền, nạo rato grind out an oath: nghiến răng lại mà nguyền rủato grind up nghiền nhỏ, tán nhỏto grind one”s own axe theo đuổi mục đích cá nhânto have an axe to grind có một mục đích cá nhân phải đạt

*

Xem thêm: Here You Are Là Gì – Here You Are Nghĩa Là Gì

*

*

n.

v.

dance by rotating the pelvis in an erotically suggestive way, often while in contact with one”s partner such that the dancers” legs are interlacedcreated by grinding

grind designs into the glass bowl

shape or form by grinding

grind lenses for glasses and cameras

Xem thêm: Chõ Bơm, Rọ Bơm, Rọ Hút, Van Chân Máy Bơm Nước Và Luppe Là Gì

English Synonym and Antonym Dictionary

grinds|ground|grindingsyn.: crumble crush drudge edge file grate mash plod pulverize rub sharpen smooth squash study whet work

Chuyên mục: Hỏi Đáp