Bạn đang xem: Devise là gì
devise
devise /di”vaiz/ danh từ sự để lại (bằng chúc thư) di sản (bất động sản) ngoại động từ nghĩ ra, đặt (kế hoạch), sáng chế, phát minhto devise plans to do something: đặt kế hoạch làm việc gì bày mưu, bày kế, âm mưu, mưu đồ (pháp lý) để lại (bằng chúc thư)
dụng cụautomatic sampling devise: dụng cụ lấy mẫu tự độngcalibrating devise: dụng cụ hiệu chuẩncalibrating devise: dụng cụ kiểm trarecording devise: dụng cụ ghinghĩ raphát minhLĩnh vực: toán & tinphát minh raalarm devisehệ thống báo độngprotection devisebộ phận cheprotection devisebộ phận che, an toàndi sảndi tặnglập di chúc tặng (tài sản)thừa kếviệc để lại o cơ cấu, thiết bị, dụng cụ o thiết kế, kế hoạch; phát minh, sáng chế § alarm devise : hệ thống báo động § automatic control devise : thiết bị kiểm tra tự động § automatic sampling devise : dụng cụ lấy mẫu tự động § calibrating devise : dụng cụ hiệu chuẩn, dụng cụ kiểm tra, dụng cụ kiểm tra kích thước § clamping devise : cơ cấu kẹp § control devise : thiết bị điều khiển, thiết bị kiểm tra § cooling devise : thiết bị làm lạnh, thiết bị làm nguội § damping devise : cơ cấu giảm xóc, cơ cấu giảm chấn § gripping devise : cơ cấu cặp chặt § lifting devise : thiết bị nâng, thiết bị dỡ khuôn (đúc) § locking devise : thiết bị khóa, cơ cấu hãm, cơ cấu tiếp nối § measuring devise : dụng cụ đo lường § normal devise : dụng cụ đo tiêu chuẩn (carota điện) § prospecting devise : thiết bị khảo sát thăm dò (chỉ tất cả các loại thiết bị dùng để tìm kiếm thăm dò dầu giai đoạn đầu) § recording devise : thiết bị ghi, dụng cụ ghi § safety devise : thiết bị an toàn, thiết bị khảo sát Schlumberger (carota giếng khoan) § stirring devise : thiết bị khuấy § timing devise : cơ cấu định thời gian, cơ cấu điều chỉnh thời gian § warning devise : thiết bị dự báo
Xem thêm: Fssc 22000 Là Gì – Ai Cần Chứng Nhận Fssc 22000
n.
a will disposing of real property(law) a gift of real property by will
v.
give by will, especially real property
Xem thêm: Ted Ed Là Gì – Liệu Bạn Đã Biết Hết Về Ted Talk Hay Chưa
English Synonym and Antonym Dictionary
devises|devised|devisingsyn.: arrange contrive create invent make up plan
Chuyên mục: Hỏi Đáp