Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Cooperation là gì

*
*
*

cooperation

*

cooperation sự hợp tác
hợp táccooperation in construction: sự hợp tác xây dựnginternational cooperation department: phòng (ban) hợp tác quốc tếlabour cooperation: sự hợp tác lao độngtechnical cooperation: hợp tác kỹ thuậtLĩnh vực: toán & tinsự hợp táccooperation in construction: sự hợp tác xây dựnglabour cooperation: sự hợp tác lao độnghiệp tácsự hợp tácchannel cooperation: sự hợp tác kênhindustrial cooperation: sự hợp tác sản xuấtinterfirm cooperation: sự hợp tác giữa các hãng, các công tymutual cooperation: sự hợp tác lẫn nhaubusiness cooperationhợp tác kinh doanhbusiness cooperationhợp tác nghiệp vụbusiness cooperation agreementthỏa thuận hợp tác kinh doanhcompetitive cooperationhợp tác có tính cạnh tranhcooperation agreementthỏa thuận hợp táccooperation based on division of labourhợp tác phân côngcooperation of handicrafthợp tác hóa thủ công nghiệpcooperation through agentshợp tác thông qua người đại lýdevelop economic cooperation (to…)phát triển hợp tác kinh tếeconomic cooperationhợp tác kinh tếexpand economic cooperation (to…)phát triển hợp tác kinh tếintegrated regional cooperationhợp tác khu vực nhất thể hóainternational cooperationhợp tácinternational economic cooperationhợp tác kinh tế quốc tếinternational monetary cooperationhợp tác tiền tệ quốc tếinterregional cooperationhợp tác giữa các khu vựcinterregional cooperationhợp tác liên khu vựcmulti-economic cooperationhợp tác kinh tế đa quốc giaregional cooperationhợp tác khu vực

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): operation, cooperation, cooperate, operator, operate, operative, operational, cooperative, operable, operationally

Xem thêm: Aries Là Cung Gì – Cung Bạch Dương

*

*

*

Xem thêm: Impede Là Gì – Trái Nghĩa Của Impede

cooperation

Từ điển Collocation

cooperation noun

ADJ. close | full | greater, increased | active | effective | international, local | mutual a society founded on mutual cooperation and shared prosperity | cultural, economic, military, political, social, technical

VERB + COOPERATION need, require | ask for, call for, demand, seek She called for closer cooperation on drugs control. They are seeking the cooperation of senior medical staff. | enlist, get We are hoping to enlist the cooperation of women”s groups. | give (sb), offer (sb) | encourage, promote promoting cooperation between universities and industry | ensure

PREP. in ~ with The film was made in cooperation with the Sports Council. | with/without sb”s ~ With the cooperation of the public, the police may be able to catch this man. | ~ among increased technical cooperation among large companies | ~ between political cooperation between the two groups | ~ from You will need a bit of cooperation from your family. | ~ in We asked for their cooperation in the collection of data. | ~ on They offered their cooperation on the project. | ~ with We should like to thank you for your cooperation with us.

PHRASES a lack of cooperation, a need for cooperation There is a need for greater economic cooperation.

Từ điển WordNet

n.

joint operation or action

their cooperation with us was essential for the success of our mission

Chuyên mục: Hỏi Đáp