Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Comedy là gì




comedy /”kɔmidi/ danh từ kịch vui, hài kịch thể kịch nói thông thườngOld Comedy thể kịch nói cổ Hy-lạp (có nhiều trò hề và có tính chất chính trị)Middle Comedy thể kịch nói cổ Hy-lạp trung kỳ (có tính chất quá độ giữa thể kịch nói cổ và thể kịch nói hiện đại)New Comedy thể kịch nói hiện đại Hy-lạp (nghĩa bóng) trò hài kịch, tấn hài kịch (trong cuộc sống)




Xem thêm: Nginx Là Gì – Tìm Hiểu Toàn Tập Về Nginx


Từ điển Collocation

comedy noun

ADJ. high, low | alternative, black, light, musical, romantic, situation, slapstick, stand-up a popular romantic comedy The show contains some wonderful slapstick comedy.

VERB + COMEDY do, play Does he play comedy?

COMEDY + NOUN actor, actress, writer | film, series, show

PHRASES a comedy of manners More information about PERFORMANCE
PERFORMING: arts write ~
He”s written a new West End musical.

do, present, perform, produce, put on, stage ~ We are proud to present the play ‘Rocket to the Moon’. The drama group is doing a show.

direct ~ She is directing Verdi”s opera ‘La Traviata’ at La Scala next year.

act in, appear in, perform in, sing in, star in ~ He starred in the West End hit musical ‘Joseph and the Amazing Technicolour Dreamcoat’.

rehearse (for) ~ We had no time to rehearse for the play.

go to the ballet/opera/theatre I haven”t been to the theatre for ages.

see ~ Have you seen that new production of ‘Macbeth’?

~ open ‘The Nutcracker’ opens in December.

~ play, run The show has been playing to packed houses. The show ran for years on Broadway.

~ close The musical closes this week after a record number of performances.

a play/show folds The play folded after poor reviews.

at the ballet/opera/theatre We met at the opera.

in a/the ~ the characters in the play

~ by a comedy by Moli

Từ điển WordNet


light and humorous drama with a happy ending

Xem thêm: Weeb Là Gì – What Does Weeb

English Synonym and Antonym Dictionary

comediesant.: tragedy

Chuyên mục: Hỏi Đáp