Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Buckle là gì

*
*
*

buckle

*

buckle /”bʌkl/ danh từ cái khoá (thắt lưng…) sự làm oằn (thanh sắt) động từ cái khoá, thắt oằn, làm oằnto buckle to chuẩn bị làm, bắt đầu làm
bị congbiến dạngcái khóacái móc nốichỗ uốncốt đaiđầu kẹpđộ cọng vênhgiá treokhóabuckle up: khóa đai an toànlàm biến dạnglàm cong vênhlàm oằnlàm phìnhlàm sụp đổly hợp ngàmngàmmất ổn địnhmócspring buckle: cái móc vòng lò xooằnống kẹpsự congsự cong vênhtốc kẹpbuckle strap: băng có tốc kẹpuốn dọcbuckle fold: nếp uốn dọcbuckle plate: đĩa uốn dọcvết ấn lõmvòng kẹpspring buckle: vòng kẹp lò xoLĩnh vực: cơ khí & công trìnhbị vênhđộ uốn dọcLĩnh vực: xây dựngblông đaicốt đai kẹpmăngsông xiết chặtLĩnh vực: vật lýlàm congLĩnh vực: toán & tinuốn cong lạibuckle chainxích khuyênbuckle chainxích vòngbuckle folder machinemáy uốn mép sóngbuckle of the springđai nhípbuckle pipeống uốn congbuckle strapđai có tốt kẹplocating spigot of the spring bucklenúm định vị đai nhípnipple of spring bucklenúm định vị đai nhípspring buckleđai đàn hồispring buckleđai lò xospring buckleđai lò xo nhípspring bucklekẹp lò xospring bucklevòng kẹpspring buckle dismounting pressmáy ép tháo đai lò xo nhípsun buckleđường bị bung rayturn bucklevít tăng đơ danh từ o cái khoá; chỗ uốn động từ o uốn, gấp cong, vênh

*

Xem thêm: nghiên cứu khoa học tiếng anh là gì

*

*

buckle

Từ điển Collocation

buckle noun

ADJ. belt, shoe

VERB + BUCKLE do up, fasten | undo, unfasten > Special page at CLOTHES

Từ điển WordNet

Xem thêm: curb là gì

English Synonym and Antonym Dictionary

buckles|buckled|bucklingsyn.: belt bend catch clasp clip distort fasten hook strap wrinkle

Chuyên mục: Hỏi Đáp