Futures contracts are bilateral agreements, with both the purchaser and the seller equally obligated to complete the transaction.

Bạn đang xem: Bilateral là gì

The understanding that is achieved in our committee work makes it easier to have fruitful bilaterals at the margins of the assembly.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên thienmaonline.vn thienmaonline.vn hoặc của thienmaonline.vn University Press hay của các nhà cấp phép.
What chance is there within the bilaterals to ensure that growth is restrained below the levels of the 1982 quotas?
When bilaterals are in place we can have good working relationships, which are vital if we are to be quick off the mark.
The industry must know that over this next critical period, its basic protection under the bilaterals which end in 1981 will be the existing arrangement.
I understand that the present situation means that 25 or so bilaterals have been negotiated and agreed with the main supplying low-cost countries.
What we want to do is to see all the parties to the bilaterals return to those bilaterals as speedily as possible.
There is greater scope for a change in the context of the multilaterals than in the context of the bilaterals.
None the less, it was necessary to try to establish a broad framework within which the bilaterals should be concluded.

Xem thêm: Clgt Là Gì – ý Nghĩa Của Từ Clgt

*

someone who works to protect the environment from the damaging effects of human activity

Về việc này

*

*

*

Thêm đặc tính hữu ích của thienmaonline.vn thienmaonline.vn vào trang mạng của bạn sử dụng tiện ích khung tìm kiếm miễn phí của chúng tôi.
Tìm kiếm ứng dụng từ điển của chúng tôi ngay hôm nay và chắc chắn rằng bạn không bao giờ trôi mất từ một lần nữa.
Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập thienmaonline.vn English thienmaonline.vn University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng

Xem thêm: Whisper Là Gì – Nghĩa Của Từ Whisper Trong Tiếng Việt

{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

Chuyên mục: Hỏi Đáp